Mô tả
| Loại máy in | : Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | : In |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : 1Gb |
| Tốc độ in | : – Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4. – Tốc độ in Letter: 42 trang / phút khổ A4. – Tốc độ in 2 mặt: 33 trang/phút khổ A4 / 35 trang/phút khổ Letter. |
| In đảo mặt | : Có |
| ADF | : Không |
| Độ phân giải | : Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200 dpi. |
| Cổng giao tiếp | : USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | : Hộp mực Cartridge 070 3.000 trang A4 (mực theo máy 1500 trang) và 070H 10.200 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn. |
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | : Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | : In |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : 1Gb |
| Tốc độ in | : – Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4. – Tốc độ in Letter: 42 trang / phút khổ A4. – Tốc độ in 2 mặt: 33 trang/phút khổ A4 / 35 trang/phút khổ Letter. |
| In đảo mặt | : Có |
| ADF | : Không |
| Độ phân giải | : Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200 dpi. |
| Cổng giao tiếp | : USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | : Hộp mực Cartridge 070 3.000 trang A4 (mực theo máy 1500 trang) và 070H 10.200 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn. |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | : – Ngôn ngữ in: UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™. – Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or later, Linux, Chrome OS. – Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 750 – 4000 trang. – Công suất tối đa: 80.000 trang/tháng. – An ninh mạng: Wired: IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3; Wireless: Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK(TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES). |
| Kích thước | : 399 x 373 x 312 mm. |
| Trọng lượng | : 9,1 Kg |
| Xuất xứ | : Chính hãng |




