Mô tả
| Loại máy in | : Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | : In |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : 1Gb |
| Tốc độ in | : Tốc độ in A4 43 ppm |
| In đảo mặt | : Có |
| ADF | : Không |
| Độ phân giải | : Độ phân giải khi in : 600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh: 1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Cổng giao tiếp | : USB/ LAN |
| Dùng mực | : Cartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang), Cartridge 056L: 5.100 trang, Cartridge 056H: 21.000 trang với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng. |
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | : Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | : In |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : 1Gb |
| Tốc độ in | : Tốc độ in A4 43 ppm |
| In đảo mặt | : Có |
| ADF | : Không |
| Độ phân giải | : Độ phân giải khi in : 600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh: 1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Cổng giao tiếp | : USB/ LAN |
| Dùng mực | : Cartridge 056: 10.000 trang (theo máy: 5.100 trang), Cartridge 056L: 5.100 trang, Cartridge 056H: 21.000 trang với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng. |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | : Nạp giấy (định lượng 80g/m2), Khay Cassette: 550 tờ, Khay nạp giấy gắn ngoài: 550 tờ (x3), Giấy xuất: 250 tờ. Chu kỳ in hàng tháng: 150.000 trang |
| Kích thước | : 417mm x 376mm x 275 mm |
| Trọng lượng | : 11,5 Kg |
| Xuất xứ | : Chính hãng |




