Mô tả
| Loại máy in | : Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | : In |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : 512Mb |
| Tốc độ in | : Lên đến 35 trang/phút In hai mặt: tự động lên tới 20 hình/phút |
| In đảo mặt | : Có |
| ADF | : Không |
| Độ phân giải | : 1200 x 1200 dpi |
| Cổng giao tiếp | : USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | : HP 145A Original Black LaserJet Toner CartridgeW1450A (~1,700 yield); HP 145AX Original Black LaserJet Toner CartridgeW1450X (~3,800 yield) 7 |
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | : Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | : In |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : 512Mb |
| Tốc độ in | : Lên đến 35 trang/phút In hai mặt: tự động lên tới 20 hình/phút |
| In đảo mặt | : Có |
| ADF | : Không |
| Độ phân giải | : 1200 x 1200 dpi |
| Cổng giao tiếp | : USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | : HP 145A Original Black LaserJet Toner CartridgeW1450A (~1,700 yield); HP 145AX Original Black LaserJet Toner CartridgeW1450X (~3,800 yield) 7 |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | : Hệ điều hành tương thích: Windows, MacOS Cổng kết nối: USB tốc độ cao; Ethernet 10/100Mbps; Không dây 802.11b/g/n, Băng tần kép 2.4GHz/5GHz; BLE. Khay nạp giấy: 250 tờ Khay chứa giấy đã in: 150 tờ Khổ giấy in: A4, A5 |
| Kích thước | : – Minimum dimensions (W x D x H) 418.0 x 398.2 x 313.2 mm – Maximum dimensions (W x D x H) 426.8 x 758.8 x 475.5 mm |
| Trọng lượng | : 10.5kg (with Starter cartridge) |
| Xuất xứ | : Chính hãng |




