Máy in HP Color Laser 150nw (4ZB95A)

6,489,000 

  • Tính năng: In Laser màu đơn năng
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi 4 bit
  • Giao tiếp: Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Khôngdây 802.11 b/g/n
  • Tốc độ: Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
  • Sử dụng mực: Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang với độ phủ 5%) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Danh mục:

Mô tả

Thông số kỹ thuật
Tính năng :
In Laser màu đơn năng
Độ phân giải :
600 x 600 dpi4 bit
Giao tiếp :
Cổng USB 2.0 tốc độ cao, Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX, Khôngdây 802.11 b/g/n
Tốc độ :
Tốc độ đen trắng Lên đến 18 trang/phút; Tốc độ màu Tối đa 4 ppm
Bộ nhớ :
64MB
Nguồn :
Điện áp đầu vào110 V: 110 đến127 VAC, 50/60 Hz và điện áp đầu vào 220 V: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Lọai giấy :
Giấy trơn, Giấy nhẹ, Giấy nặng, Giấy cực nặng, Giấy màu, Giấy in sẵn,Tái chế, Nhãn, Phiếu, Giấy Bóng
Other Supports :
Khả năng in trên thiết bị di động Apple AirPrint; Google Cloud Print Ứng dụng di động; Được Mopria chứng nhận; In qua Wi-Fi®Direct
Bảo mật :
Máy chủ web tích hợp mạng được bảo vệ bằng mật khẩu;kích hoạt/ngắt kích hoạt các cổng mạng;Thay đổi mật khẩu cộng đồng SNMPv1; SNMPV2&V3; IPSec; Lọc:MAC, IPv4, IPv6
Sử dụng mực :
Hộp mực Laser chính hãng HP 119A (~1.000/~700 trang với độ phủ 5%) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A; Drum WW W1120A
Hệ điều hành hỗ trợ :
Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server, macOS v10.14 Mojave , macOS v10.13 High Sierra, macOS v10.12 Sierra, OS X v10.11 El Capitan
Kích thước :
382 x 397,8 x 274,4mm
Khối lượng :
10,04 kg
Bảo hành :
12 tháng
Hãng sản xuất :
HP