Mô tả
| Bộ VXL | : Snapdragon X Plus X1P-42-100 3.2GHz |
| Bộ nhớ RAM | : 16Gb (onboard) LPDDR5x 8448 |
| Ổ cứng | : 512Gb SSD |
| Card màn hình | : VGA onboard – Intel Iris Xe Graphics |
| Kích thước màn hình | : 14.0inch 2.2K Touch |
| Cổng giao tiếp | : 1 x USB 4 Type-C (40 Gbps, Sạc/DisplayPort/HP Sleep & Charge) 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C (Sạc/DisplayPort/HP Sleep & Charge) 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (HP Sleep & Charge) 1 x giắc cắm âm thanh kết hợp tai nghe/micrô |
| Hệ điều hành | : Windows 11 home + Office Home and Student 2021 |
| Kích thước | : 31.29 x 22.35 x 1.43 cm |
| Màu sắc | : Silver |
| Chất liệu | : Vỏ nhôm |
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | : Qualcomm |
| Công nghệ CPU | : Snapdragon® X Plus X1P-42-100 |
| Mã CPU | : Snapdragon X1P |
| Tốc độ CPU | : 3.2 GhZ |
| Tần số turbo tối đa | : 4.0 GhZ |
| Số lõi CPU | : 8 Cores |
| Số luồng | : 8 Threads |
| Bộ nhớ đệm | : 30Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | : 16GB (Onboard) |
| Loại RAM | : LPDDR5x |
| Tốc độ Bus RAM | : 8448 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | : Đang cập nhật |
| Khe cắm RAM | : Không hỗ trợ |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | : 512GB |
| Loại ổ cứng | : SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | : M.2 NVMe PCIe |
| Khe cắm ổ cứng | : Không |
| Card màn hình | |
| Card đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Card tích hợp | : VGA onboard |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | : Wifi 802.11 be và Bluetooth 5.4 |
| Thông số (Lan/Wireless) | : Đang cập nhật |
| Cổng giao tiếp | : 1 x USB 4 Type-C (40 Gbps, Sạc/DisplayPort/HP Sleep & Charge) 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C (Sạc/DisplayPort/HP Sleep & Charge) 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (HP Sleep & Charge) 1 x giắc cắm âm thanh kết hợp tai nghe/micrô |
| Tính năng | |
| Webcam | : Có |
| Đèn bàn phím | : Có |
| Tính năng đặc biệt | : Viền màn hình siêu mỏng, Màn hình cảm ứng, Nhận diện khuôn mặt |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | : Windows 11 home + Office Home and Student 2021 |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | : 3 cell (59.16Wh) |
| Kích thước | : 31.29 x 22.35 x 1.43 cm |
| Trọng lượng | : 1.333 kg |
| Màu sắc | : Silver |
| Chất liệu | : Vỏ nhôm |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | : 14.0inch 2.2K Touch |
| Độ phân giải | : 2.2K (2240×1400) |
| Tần số quét | : 60HZ |
| Công nghệ màn hình | : IPS LCD |
| Màn hình cảm ứng | : Có |




