Mô tả
| Kích thước màn hình | : 6.7Inch |
| Công nghệ màn hình | : Super Rentina XDR |
| Chipset/ CPU | : Apple A16 Bionic |
| RAM | : 8GB |
| Bộ nhớ trong | : 512GB |
| Camera Trước | : 12MP |
| Camera Sau | : Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP |
| Sim | : 1 Nano SIM, 1 eSIM |
| Kết nối di động | : 5G |
| Dung lượng pin | : Hãng không công bố |
| Tính năng đặc biệt | : Khung thép không gỉ, Mặt lưng kính cường lực |
| Loại điện thoại | : IOS |
| Loại sản phẩm | : iPhone 14 Pro Max |
| Màn hình | |
| Công nghệ màn hình | : Super Rentina XDR |
| Kích thước màn hình | : 6.7Inch |
| Độ phân giải | : 2796×1290 |
| Bộ xử lý | |
| Chipset/ CPU | : Apple A16 Bionic |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| RAM | : 8GB |
| Bộ nhớ trong | : 512GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | : Không hỗ trợ |
| Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa | : Không hỗ trợ |
| Camera | |
| Camera Trước | : 12MP |
| Camera Sau | : Chính 48 MP & Phụ 12 MP, 12 MP |
| Quay phim | : 4K video recording at 24 fps, 25 fps, 30 fps, or 60 fps; 1080p HD video recording at 25 fps, 30 fps, or 60 fps; 720p HD video recording at 30 fps |
| Kết nối | |
| Sim | : 1 Nano SIM, 1 eSIM |
| Kết nối di động | : 5G |
| Kết nối không dây | : Wifi, Bluetooth |
| Cổng tai nghe | : Lightning |
| Pin & Sạc | |
| Cổng sạc | : Lightning |
| Dung lượng pin | : Hãng không công bố |
| Tiện ích | |
| Cảm biến | : Face ID |
| Tính năng đặc biệt | : Khung thép không gỉ, Mặt lưng kính cường lực |
| Thông tin khác | |
| Trọng lượng | : 240g |
| Kích thước | : 160.7×77.6×7.85mm |
| Màu sắc | : Black |
| Phụ kiện trong hộp | : Cáp USB‐C to Lightning |
| Mô tả khác | : |




