Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Giao tiếp | : |
5* 10/100/1000Mbps auto-negotiation RJ45 ports, auto MDI/MDIX
|
| Điện năng tiêu thụ | : |
Standby: 0.5W Maximum:2.5W(220V/50Hz)
|
| Đèn LED báo hiệu | : |
5*10/100/1000Mbps Link/Act LEDs 1*power LED
|
| Standard (Chuẩn kết nối) | : |
IEEE 802.3/u/x/ab
|
| Kích thước | : |
96 x 66 x 23mm
|
| Bảo hành | : |
36 tháng
|
| Hãng sản xuất | : |
Tenda
|




