Mô tả
| Tốc độ LAN | : Gigabit (1000Mbps) |
| Số cổng | : 20 Cổng |
| Cổng kết nối | : • 16 x 10/100/1000Mbps cổng PoE+ Gigabit + 2 x 10/100/1000Mbps cổng combo RJ45/SFP Gigabit |
| Switch cổng quang | : 2 SFP |
| Switch quản lý | : Smart Switch |
| Switch POE | : 16 cổng PoE |
| Kiểu Switch | : Switch Managed – SFP – PoE |
| Chất liệu vỏ | : Vỏ Thép |
| Mô tả khác | : Forwarding Rate 26.79 Mpps, Switching Capacity 36 Gbps, DRAM 128 MB, 8K MAC, 9K Jumbo Frame • Cấp nguồn PoE chuẩn IEEE 802.3 af/at (PoE+) tối đa 30W một cổng, tổng công suất 125W • Hỗ trợ giao thức IPv6, 802.1q/p VLAN, IEEE 802.1d/s/w/x, IEEE 802.3u/ab/z/x/ad/az/af/at • Chế độ bảo mật nâng cao (802.1x Radius authentication, DHCP snooping, IP-MAC binding, port security…) • Hỗ trợ Layer 2, Spanning Tree Protocol (STP), Storm Control, 128 active VLANs (4,096 range) • Quản lý bằng giao diện web (HTTP/HTTPS) |
| Tốc độ LAN | : Gigabit (1000Mbps) |
| Số cổng | : 20 Cổng |
| Cổng kết nối | : • 16 x 10/100/1000Mbps cổng PoE+ Gigabit + 2 x 10/100/1000Mbps cổng combo RJ45/SFP Gigabit |
| Switch cổng quang | : 2 SFP |
| Switch quản lý | : Smart Switch |
| Switch POE | : 16 cổng PoE |
| Kiểu Switch | : Switch Managed – SFP – PoE |
| Chất liệu vỏ | : Vỏ Thép |
| Mô tả khác | : Forwarding Rate 26.79 Mpps, Switching Capacity 36 Gbps, DRAM 128 MB, 8K MAC, 9K Jumbo Frame • Cấp nguồn PoE chuẩn IEEE 802.3 af/at (PoE+) tối đa 30W một cổng, tổng công suất 125W • Hỗ trợ giao thức IPv6, 802.1q/p VLAN, IEEE 802.1d/s/w/x, IEEE 802.3u/ab/z/x/ad/az/af/at • Chế độ bảo mật nâng cao (802.1x Radius authentication, DHCP snooping, IP-MAC binding, port security…) • Hỗ trợ Layer 2, Spanning Tree Protocol (STP), Storm Control, 128 active VLANs (4,096 range) • Quản lý bằng giao diện web (HTT |




