Mô tả
| Tốc độ LAN | : Gigabit (1000Mbps) |
| Số cổng | : 16 Cổng |
| Cổng kết nối | : • 16 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit • Layer 2, Switching Capacity 32 Gbps, 8K MAC |
| Switch cổng quang | : Không tích hợp |
| Switch quản lý | : Unmanaged Switch |
| Switch POE | : Không tích hợp |
| Kiểu Switch | : Switch Gigabit (1000Mbps) |
| Chất liệu vỏ | : Vỏ Thép |
| Mô tả khác | : • Đạt chuẩn tiết kiệm năng lượng EEE 802.3az • QoS cho phép tự động thiết lập tốc độ tối ưu nhất • Thiết kế để bàn, vỏ hợp kim siêu bền và cho phép tản nhiệt tốt • Điện áp 12VDC, 1A, công suât tiêu thụ 2.66 W / 9.32 W • Kích thước: 280x120x25 mm, trọng lượng 0.774 kg, nhiệt độ hoặt động 0~50°C |
| Tốc độ LAN | : Gigabit (1000Mbps) |
| Số cổng | : 16 Cổng |
| Cổng kết nối | : • 16 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit • Layer 2, Switching Capacity 32 Gbps, 8K MAC |
| Switch cổng quang | : Không tích hợp |
| Switch quản lý | : Unmanaged Switch |
| Switch POE | : Không tích hợp |
| Kiểu Switch | : Switch Gigabit (1000Mbps) |
| Chất liệu vỏ | : Vỏ Thép |
| Mô tả khác | : • Đạt chuẩn tiết kiệm năng lượng EEE 802.3az • QoS cho phép tự động thiết lập tốc độ tối ưu nhất • Thiết kế để bàn, vỏ hợp kim siêu bền và cho phép tản nhiệt tốt • Điện áp 12VDC, 1A, công suât tiêu thụ 2.66 W / 9.32 W • Kích thước: 280x120x25 mm, trọng lượng 0.774 kg, nhiệt độ hoặt động 0~50°C |




