Mô tả
| Tốc độ LAN | : Gigabit (1000Mbps) |
| Số cổng | : 5 Cổng |
| Cổng kết nối | : 5 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit • Layer 2, Switching Capacity 10 Gbps, 2K MAC |
| Switch cổng quang | : Không tích hợp |
| Switch quản lý | : Unmanaged Switch |
| Switch POE | : Không tích hợp |
| Kiểu Switch | : Switch Gigabit (1000Mbps) |
| Chất liệu vỏ | : Vỏ Thép |
| Mô tả khác | : • Đạt chuẩn tiết kiệm năng lượng EEE 802.3az • QoS cho phép tự động thiết lập tốc độ tối ưu nhất • Thiết kế để bàn, vỏ hợp kim siêu bền và cho phép tản nhiệt tốt • Điện áp 5V DC, 1.2 A, công suât tiêu thụ 2.22 W • Kích thước: 120x88x26 mm, trọng lượng 0.252 kg, nhiệt độ hoặt động 0~50°C |
| Tốc độ LAN | : Gigabit (1000Mbps) |
| Số cổng | : 5 Cổng |
| Cổng kết nối | : 5 x 10/100/1000Mbps cổng LAN Gigabit • Layer 2, Switching Capacity 10 Gbps, 2K MAC |
| Switch cổng quang | : Không tích hợp |
| Switch quản lý | : Unmanaged Switch |
| Switch POE | : Không tích hợp |
| Kiểu Switch | : Switch Gigabit (1000Mbps) |
| Chất liệu vỏ | : Vỏ Thép |
| Mô tả khác | : • Đạt chuẩn tiết kiệm năng lượng EEE 802.3az • QoS cho phép tự động thiết lập tốc độ tối ưu nhất • Thiết kế để bàn, vỏ hợp kim siêu bền và cho phép tản nhiệt tốt • Điện áp 5V DC, 1.2 A, công suât tiêu thụ 2.22 W • Kích thước: 120x88x26 mm, trọng lượng 0.252 kg, nhiệt độ hoặt động 0~50°C |




