Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Giao tiếp | : |
1 cổng WAN 10/100Mbps; 3 cổng LAN 10/100Mbps
|
| Tốc độ | : |
IEEE 802.11n: lên đến 300Mbps; IEEE 802.11g: lên đến 54Mbps; IEEE 802.11b: lên đến 11Mbps
|
| Dải tần số (Băng tần) | : |
2.412GHz-2.472GHz
|
| Antenna dBi | : |
2 ăng ten đẳng hướng cố định 5dbi
|
| Cơ chế bảo mật mạng | : |
64/128bit WEP; WPA-PSK; WPA2-PSK; hỗ trợ WPS
|
| Button (nút) | : |
1 nút Reset/WPS
|
| Standard (Chuẩn kết nối) | : |
IEEE 802.3/3U IEEE 802.11n/g/b
|
| Kích thước | : |
127.4mm*90.5mm*26mm (D*R*C)
|
| Bảo hành | : |
36 tháng
|
| Hãng sản xuất | : |
TENDA
|




