Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Giao tiếp | : |
1*10/100Mbps WAN port3*10/100Mbps LAN ports
|
| Dải tần số (Băng tần) | : |
Simultaneous dual band 2.4 & 5GHz
|
| Antenna dBi | : |
4*5dBi external antennas
|
| Cơ chế bảo mật mạng | : |
WPA-PSK/WPA2-PSK, WPA/WPA2 Wireless Security: Enable/Disable WPS(WiFi Protected Set-up) fast encryption
|
| Button (nút) | : |
1*WiFi on/off, 1* Reset/WPS button
|
| Nguồn | : |
Input:100-240V—50/60Hz, 0.2AOutput:DC 12V==1A
|
| Phụ kiện kèm theo | : |
Full box
|
| Standard (Chuẩn kết nối) | : |
IEEE 802.11ac/a/n 5GHzIEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
|
| Khối lượng | : |
220*141.5*49mm
|
| Bảo hành | : |
36 tháng
|
| Hãng sản xuất | : |
TENDA
|




