Mô tả
| Dung lượng | : 250GB |
| Tốc độ đọc (SSD) | : 3500MBps |
| Tốc độ ghi (SSD) | : 1200MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | : NVMe PCIe |
| Kích thước | : Gen4x4 M2.2280 |
| Tính năng khác | : Được cải tiến so với công nghệ cũ, cho bạn trải nghiệm thiết bị với tốc độ cao hơn, hiệu suất tốt và ổn định hơn. |
| Dung lượng | : 250GB |
| Tốc độ đọc (SSD) | : 3500MBps |
| Tốc độ ghi (SSD) | : 1200MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | : NVMe PCIe |
| Kích thước | : Gen4x4 M2.2280 |
| Tính năng khác | : Được cải tiến so với công nghệ cũ, cho bạn trải nghiệm thiết bị với tốc độ cao hơn, hiệu suất tốt và ổn định hơn. |




