Mô tả
| Dung lượng | : 256GB |
| Tốc độ đọc (SSD) | : 1700MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | : 1100MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | : NVMe PCIe |
| Kích thước | : Gen3x4 M2.2280 |
| Tính năng khác | : Sở hữu cả tốc độ truyền dữ liệu cao và độ bền được tăng cường, cung cấp MTBF bền bỉ |
| Dung lượng | : 256GB |
| Tốc độ đọc (SSD) | : 1700MB/s |
| Tốc độ ghi (SSD) | : 1100MB/s |
| Chuẩn giao tiếp | : NVMe PCIe |
| Kích thước | : Gen3x4 M2.2280 |
| Tính năng khác | : Sở hữu cả tốc độ truyền dữ liệu cao và độ bền được tăng cường, cung cấp MTBF bền bỉ |




