Mô tả
| Loại máy in | : Máy in phun màu |
| Chức năng | : In/ Copy/ Scan |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Khổ giấy chi tiết | : A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6, 5 x 7, Envelopes (DL, COM10), Custom size (width 101.6 – 215.9mm, length 152.4 – 676mm) |
| Tốc độ in | : 16 trang/phút (bản nháp, A4) 5,5 trang/phút (iso, A4) (màu) 20 trang/phút (bản nháp, A4) 7,5 trang/phút (iso, A4) (trắng đen) |
| Bộ nhớ | : 64Mb |
| In đảo mặt | : Không |
| Khay nạp bản gốc tự động (ADF) | : Không |
| Độ phân giải | : 4800 x 1200 dpi |
| Cổng giao tiếp | : USB/ WIFI |
| Dùng mực | : 7FP38ZA-HP 683 Tri-color Original Ink Advantage Cartridge 200 trang 7FP39ZA – HP 683 Black Original Ink Advantage Cartridge 400 trang |
| Mô tả khác | : – Hệ điều hành hỗ trợ :Windows 11; Windows 10; macOS 13 Ventura; macOS 14 Sonoma; macOS 15 Sequoia – Công suất in :Tối đa 1000 trang/ tháng |
| Kích thước | : 425 x 304 x 154 mm |
| Trọng lượng | : 3,42 Kg |
| Xuất xứ | : Chính hãng |
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | : Máy in phun màu |
| Chức năng | : In/ Copy/ Scan |
| Khổ giấy chi tiết | : A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6, 5 x 7, Envelopes (DL, COM10), Custom size (width 101.6 – 215.9mm, length 152.4 – 676mm) |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : 64Mb |
| Tốc độ in | : 16 trang/phút (bản nháp, A4) 5,5 trang/phút (iso, A4) (màu) 20 trang/phút (bản nháp, A4) 7,5 trang/phút (iso, A4) (trắng đen) |
| In đảo mặt | : Không |
| Khay nạp bản gốc tự động (ADF) | : Không |
| Độ phân giải | : 4800 x 1200 dpi |
| Cổng giao tiếp | : USB/ WIFI |
| Dùng mực | : 7FP38ZA-HP 683 Tri-color Original Ink Advantage Cartridge 200 trang 7FP39ZA – HP 683 Black Original Ink Advantage Cartridge 400 trang |
| Mô tả khác | : – Hệ điều hành hỗ trợ :Windows 11; Windows 10; macOS 13 Ventura; macOS 14 Sonoma; macOS 15 Sequoia – Công suất in :Tối đa 1000 trang/ tháng |
| Kích thước | : 425 x 304 x 154 mm |
| Trọng lượng | : 3,42 Kg |
| Xuất xứ | : Chính hãng |




