Mô tả
| Loại máy in | : Máy in phun màu |
| Chức năng | : In/ Copy/ Scan |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : |
| Tốc độ in | : Tốc độ in (A4)10,8 ipm (Đen trắng) / 6,0 ipm (Màu) Tốc độ quét 3.5 ms/line (Color) – 1.5 ms/line (Grayscale) Tốc độ copy (A4) Sao nhiều văn bản 99 trang |
| In đảo mặt | : Không |
| ADF | : Không |
| Độ phân giải | : Độ phân giải in 4800 x 1200 dpi Độ phân giải quét 600 x 1200dpi (quang học) |
| Cổng giao tiếp | : USB/ WIFI |
| Dùng mực | : Cartridges GI-71 (BK/C/M/Y) (6000/7700 trang) MC-G02 hộp mực thải |
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | : Máy in phun màu |
| Chức năng | : In/ Copy/ Scan |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : |
| Tốc độ in | : Tốc độ in (A4)10,8 ipm (Đen trắng) / 6,0 ipm (Màu) Tốc độ quét 3.5 ms/line (Color) – 1.5 ms/line (Grayscale) Tốc độ copy (A4) Sao nhiều văn bản 99 trang |
| In đảo mặt | : Không |
| ADF | : Không |
| Độ phân giải | : Độ phân giải in 4800 x 1200 dpi Độ phân giải quét 600 x 1200dpi (quang học) |
| Cổng giao tiếp | : USB/ WIFI |
| Dùng mực | : Cartridges GI-71 (BK/C/M/Y) (6000/7700 trang) MC-G02 hộp mực thải |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | : Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, Mac OS Cỡ giọt mựcmin. 2pl Tổng 1.792 vòi phun In tràn lề 0 mm Khay giấy 100 tờ Máy quét Flatbed, CIS Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, Direct, Mobile Màn hình LCD 2 dòng đen trắng Ngôn ngữ Tiếng việt |
| Kích thước | : (W x D x H) (445 x 330 x 167 mm) |
| Trọng lượng | : 6,4 Kg |
| Xuất xứ | : Việt Nam |




