Mô tả
| Loại máy in | : Máy in phun màu |
| Chức năng | : In/ Copy/ Scan/ Fax |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : 128Mb |
| Tốc độ in | : Tốc độ in (A4) 18 ipm (đen) / 13 ipm (màu): (ESAT/Một mặt) 10 ipm (đen) / 8 ipm (màu): (ESAT/ Hai mặt) Tốc độ quét 1.5 ms/dòng (300 dpi) đen trắng 3.5 ms/ dòng (300 dpi) màu Sao chép 17 giây / 11.1 ipm: A4 (màu) 15.2 / 7.4 ipm (ADF) FAX Max. 33.6 kbps / Super G3 Tốc độ truyền 3 sec / 1 min (Mono/Colour) |
| In đảo mặt | : Có |
| ADF | : Có |
| Độ phân giải | : Maximum Printing Resolution 600 (horizontal) x 1,200 (vertical) dpi Độ phân giải quang học 1.200 x 2.400 dpi |
| Cổng giao tiếp | : USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | : Hộp mực GI-76 (Pigment Black / Pigment Cyan / Pigment Magenta / Pigment Yellow), Hộp mực thải MC-G03 Cartridges GI-76 PGBK, 6,000 trang GI-76 PG C/M/Y: 14,000 trang |
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | : Máy in phun màu |
| Chức năng | : In/ Copy/ Scan/ Fax |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : 128Mb |
| Tốc độ in | : Tốc độ in (A4) 18 ipm (đen) / 13 ipm (màu): (ESAT/Một mặt) 10 ipm (đen) / 8 ipm (màu): (ESAT/ Hai mặt) Tốc độ quét 1.5 ms/dòng (300 dpi) đen trắng 3.5 ms/ dòng (300 dpi) màu Sao chép 17 giây / 11.1 ipm: A4 (màu) 15.2 / 7.4 ipm (ADF) FAX Max. 33.6 kbps / Super G3 Tốc độ truyền 3 sec / 1 min (Mono/Colour) |
| In đảo mặt | : Có |
| ADF | : Có |
| Độ phân giải | : Maximum Printing Resolution 600 (horizontal) x 1,200 (vertical) dpi Độ phân giải quang học 1.200 x 2.400 dpi |
| Cổng giao tiếp | : USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | : Hộp mực GI-76 (Pigment Black / Pigment Cyan / Pigment Magenta / Pigment Yellow), Hộp mực thải MC-G03 Cartridges GI-76 PGBK, 6,000 trang GI-76 PG C/M/Y: 14,000 trang |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | : Số lượng vòi phun Tổng số 4.352 đầu phun Thời gian in bản đầu8 giây (đen) / 9 giây (màu): (FPOT Sẵn sàng / Một mặt) Khay giấy100 tờ, Cassette: 250 tờ Máy quét Flatbed, CIS, ADF Phương pháp quét Cảm biến hình ảnh liên hệ (CIS) Độ sâu bit quét (Đầu vào/Đầu ra) Thang màu xám 16 bit / 8 bit Sao chép nhiều trang 99 trang Fax PCWindows, Mac Màn hình 2.7 inch / 6.7 cm LCD (Touch Screen, Colour) Ngôn ngữ Tiếng việt Hệ điều hành Windows, Mac OS Kết nối mạng LAN không dây, LAN có dây, USB 2.0, Mobile P |
| Kích thước | : Dimensions (WxDxH) (Approx.) Factory Configuration 399 x 417 x 251 mm Output/ADF Trays Extended: 399 x 719 x 304 mm |
| Trọng lượng | : 9.5 kg |
| Xuất xứ | : Việt Nam |




