Mô tả
| Loại máy in | : Máy in laser màu |
| Chức năng | : In |
| Khổ giấy | : A3/A4 |
| Bộ nhớ | : 512Mb |
| Tốc độ in | : Tốc độ in: 18ppm/2400x600Dpi/64Mb26 trang/phút (A4) Bản màu/ Bản đơn sắc. 15 trang/phút (A3) Bản màu/ Bản đơn sắc. |
| In đảo mặt | : Có |
| ADF | : Không |
| Độ phân giải | : 600×600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600dpi |
| Cổng giao tiếp | : USB/ LAN |
| Dùng mực | : Cartridge 335E Black: 7,000 trang, Cartridge 335E C / M / Y: 7,400 trang hoặc Cartridge 335XL (BK: 13.000 trang, C/M/Y: 16,500 trang) |
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | : Máy in laser màu |
| Chức năng | : In |
| Khổ giấy | : A3/A4 |
| Bộ nhớ | : 512Mb |
| Tốc độ in | : Tốc độ in: 18ppm/2400x600Dpi/64Mb26 trang/phút (A4) Bản màu/ Bản đơn sắc. 15 trang/phút (A3) Bản màu/ Bản đơn sắc. |
| In đảo mặt | : Có |
| ADF | : Không |
| Độ phân giải | : 600×600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600dpi |
| Cổng giao tiếp | : USB/ LAN |
| Dùng mực | : Cartridge 335E Black: 7,000 trang, Cartridge 335E C / M / Y: 7,400 trang hoặc Cartridge 335XL (BK: 13.000 trang, C/M/Y: 16,500 trang) |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | : Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 100 tờ. Khả năng chứa giấy tối đa 2000 tờ. Công suất: 75.000 trang. Công suất in khuyến cáo hàng tháng: 1,250 – 8,000 trang |
| Kích thước | : 545mm x 591mm x 361.2mm |
| Trọng lượng | : 34 Kg |
| Xuất xứ | : Chính hãng |




