Mô tả
| Loại máy in | : Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | : In |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : 256Mb |
| Tốc độ in | : 22 ppm. Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 – 2,500 trang |
| In đảo mặt | : Không |
| ADF | : Không |
| Độ phân giải | : Độ phân giải bản in: 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi. Chất lượng bản in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh: 2,400 (eq.) × 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | : USB/ WIFI |
| Dùng mực | : Cartridge Canon 050 (~ 2500 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng , Drum 050 (~10.000 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng) |
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | : Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | : In |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : 256Mb |
| Tốc độ in | : 22 ppm. Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 – 2,500 trang |
| In đảo mặt | : Không |
| ADF | : Không |
| Độ phân giải | : Độ phân giải bản in: 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi. Chất lượng bản in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh: 2,400 (eq.) × 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | : USB/ WIFI |
| Dùng mực | : Cartridge Canon 050 (~ 2500 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng , Drum 050 (~10.000 trang in với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng) |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | : Khay kéo: 150 tờ, Khay giấy ra: 100 tờ (mặt úp xuống), Nạp giấy (Căn cứ trên giấy 80g/m2). Hệ điều hành tương thích: Windows® 10, 8.1,7, Windows Server® 2016, Windows Se 2012 R2, 2012, 2008 R2, 2008, Mac® OS X 10.8.5 & up *1, Linux *1. |
| Kích thước | : 376mm x 291mm x 222 mm. |
| Trọng lượng | : 5,1 Kg |
| Xuất xứ | : Chính hãng |




