Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Công nghệ | : |
DLP
|
| Độ phân giải | : |
độ phân giải thực 854 x 480; Độ phân giải tối đa 1920 x 1080
|
| Độ tương phản | : |
120.000:1
|
| Ngôn ngữ | : |
23 ngôn ngữ trong đó có Tiếng Việt
|
| Kết nối | : |
đầu vào: HDMI 1.4 x 1 USB type C 3.1 x 1 (5V-2A) USB type A x 1 (USB2.0 Reader) Micro SD x1 Wifi in x1 (5Gn) Audio in (Bluetooth) x1; đầu ra: Audio out 3.5mm x1 Audio out (Bluetooth) x1 USB type A x 1 (USB2.0 – 5V/ 1A, share with USB A input)
|
| Nguồn | : |
100-240 VAC
|
| Bộ nhớ trong | : |
16GB
|
| Cường độ sáng | : |
300 Led lumens
|
| Số màu hiển thị | : |
1.07B Color (R/G/B 10bit)
|
| Tuổi thọ bóng đèn | : |
30,000 giờ
|
| Công suất | : |
45W; <0,5W chế độ chờ
|
| Other Supports | : |
Keystone Theo chiều dọc: + 40°/ 40°(điều chỉnh bằng tay, hoặc auto); Projection Offset 100%+/-5%; Tiêu cự 1.2x; Kích thước hiển thị 24 – 100 inch; Khoảng cách chiếu 0.64m-2.66m (38″ @1m); Tỷ lệ khung hình chiếu 16:9 Native; Tương thích tín hiệu Video 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
|
| Pin | : |
Pin lưu điện 12000mAh(4000mAh 3.7Vx3)
|
| Phụ kiện kèm theo | : |
Dây nguồn, dây USB kết nối cổng C, remote + pin, sách HDSD, túi bảo vệ.
|
| Âm thanh | : |
Loa 3W x 2 (harman/kardon technology)
|
| Kích thước | : |
151 x 126 x 40mm
|
| Khối lượng | : |
0.7 Kg
|
| Bảo hành | : |
2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước, 6 tháng cho pin lưu điện trong máy.
|
| Hãng sản xuất | : |
ViewSonic
|




