Mô tả
| Công nghệ | : DLP |
| Độ thu phóng | : Tỉ lệ phóng hình: 1.07 Kích thước hiển thị: 40 – 150 inch (đường chéo) Keystone: H:+/-40° , V: +/-40° Zoom quang học: Fixed Bóng đèn: 190 watt |
| Độ tương phản | : 3.000.000:1 |
| Độ sáng | : 600 Ansi lumens |
| Độ phân giải | : HD720p 1280×720 |
| Tuổi thọ đèn | : Tuổi thọ bóng đèn: 30.000 giờ |
| Âm thanh | : Loa: 3W Cube x2 (Full range x2) (Loa của Harman Kardon) |
| Cổng giao tiếp | : Cổng kết nối: HDMI x1, USB Type C x 2 (Video/5V/2A out *1, DC in /15V/3A *1), Âm thanh vào (Bluetooth) x 1 (BT4.2), USB Type A x 1 (USB2.0 Reader), Audio-out (3.5mm) x 1, Ngõ ra âm thanh (Bluetooth) x 1 (BT4.2), Đầu vào Wifi x 1 (5Gn) Ngôn ngữ: 22 ngôn ngữ – có tiếng Việt Pin tích hợp: 12000mAh(4000mAh 3.7Vx3) |
| Kích thước | : Kích thước (W x D x H): 182 x 140 x 62mm |
| Trọng lượng | : 0,95 Kg |
| Thông tin chung | |
| Công nghệ | : DLP |
| Độ thu phóng | : Tỉ lệ phóng hình: 1.07 Kích thước hiển thị: 40 – 150 inch (đường chéo) Keystone: H:+/-40° , V: +/-40° Zoom quang học: Fixed Bóng đèn: 190 watt |
| Độ tương phản | : 3.000.000:1 |
| Độ sáng | : 600 Ansi lumens |
| Độ phân giải | : HD720p 1280×720 |
| Tuổi thọ đèn | : Tuổi thọ bóng đèn: 30.000 giờ |
| Âm thanh | : Loa: 3W Cube x2 (Full range x2) (Loa của Harman Kardon) |
| Kết nối | |
| Cổng giao tiếp | : Cổng kết nối: HDMI x1, USB Type C x 2 (Video/5V/2A out *1, DC in /15V/3A *1), Âm thanh vào (Bluetooth) x 1 (BT4.2), USB Type A x 1 (USB2.0 Reader), Audio-out (3.5mm) x 1, Ngõ ra âm thanh (Bluetooth) x 1 (BT4.2), Đầu vào Wifi x 1 (5Gn) Ngôn ngữ: 22 ngôn ngữ – có tiếng Việt Pin tích hợp: 12000mAh(4000mAh 3.7Vx3) |
| Thông tin khác | |
| Kích thước | : Kích thước (W x D x H): 182 x 140 x 62mm |
| Trọng lượng | : 0,95 Kg |
| Bảo hành chi tiết | : Bảo hành 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước |
| Xuất xứ | : Xuất xứ chính hãng |




