Mô tả
| Công nghệ | : LCD |
| Độ thu phóng | : Kích thước hình chiếu: 30 – 300 inch |
| Độ tương phản | : 16000:1 |
| Độ sáng | : 4000 Lumens |
| Độ phân giải | : Full HD (1920×1080) |
| Tuổi thọ đèn | : Lên tới 12000 giờ |
| Âm thanh | : 2W |
| Cổng giao tiếp | : Cổng kết nối: VGA in x …, Video, RCA, VGA out x … HDMI x 2, USB (3 trong 1) LAN (cổng RJ45)…Trình chiếu không giây Wireless |
| Kích thước | : 309 x 90 x 282 mm |
| Trọng lượng | : 3,2 Kg |
| Thông tin chung | |
| Công nghệ | : LCD |
| Độ thu phóng | : Kích thước hình chiếu: 30 – 300 inch |
| Độ tương phản | : 16000:1 |
| Độ sáng | : 4000 Lumens |
| Độ phân giải | : Full HD (1920×1080) |
| Tuổi thọ đèn | : Lên tới 12000 giờ |
| Âm thanh | : 2W |
| Kết nối | |
| Cổng giao tiếp | : Cổng kết nối: VGA in x …, Video, RCA, VGA out x … HDMI x 2, USB (3 trong 1) LAN (cổng RJ45)…Trình chiếu không giây Wireless |
| Thông tin khác | |
| Kích thước | : 309 x 90 x 282 mm |
| Trọng lượng | : 3,2 Kg |
| Bảo hành chi tiết | : Bảo hành 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ với bóng đèn chiếu tùy điều kiện nào tới trước |
| Xuất xứ | : Xuất xứ : Philippine |




