Mô tả
| Bộ VXL | : Ryzen 5 7535HS 3.3Ghz |
| Bộ nhớ RAM | : 16Gb DDR5 4800 |
| Ổ cứng | : 512Gb SSD |
| Card màn hình | : VGA Nvidia – Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6 |
| Kích thước màn hình | : 15.6inch Full HD |
| Cổng giao tiếp | : 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with PD 3.0 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Card reader 1x Slim tip Power connector |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home |
| Kích thước | : 359.2 x 236 x 19.9-22.95 mm (14.14 x 9.29 x 0.78-0.90 inches) |
| Màu sắc | : Luna Grey |
| Chất liệu | : PC + ABS (Top), PC + ABS (Bottom) |
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | : Ryzen 5 |
| Công nghệ CPU | : AMD Ryzen 5 |
| Mã CPU | : 7535HS |
| Tốc độ CPU | : 3.3 GHz |
| Tần số turbo tối đa | : Up to 4.55 GHz |
| Số lõi CPU | : 6 |
| Số luồng | : 12 |
| Bộ nhớ đệm | : 16Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | : 16Gb |
| Loại RAM | : DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | : 4800 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | : 32Gb |
| Khe cắm RAM | : 1 Khe ram |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | : 512GB |
| Loại ổ cứng | : SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | : M.2 NVMe PCIe 2242 |
| Khe cắm ổ cứng | : 2 khay M2 2242 |
| Card màn hình | |
| Card đồ họa | : Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6 |
| Card tích hợp | : VGA Nvidia |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | : 15.6inch Full HD |
| Độ phân giải | : Full HD (1920×1080) |
| Tần số quét | : 144Hz |
| Công nghệ màn hình | : IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, FreeSync |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | : Wi-Fi® 6, 11ax 2×2 + BT5.2 |
| Thông số (Lan/Wireless) | : 100/1000M |
| Cổng giao tiếp | : 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with PD 3.0 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Card reader 1x Slim tip Power connector |
| Tính năng | |
| Webcam | : Có |
| Đèn bàn phím | : Có |
| Tính năng đặc biệt | : Không |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | : 4 cell |
| Kích thước | : 359.2 x 236 x 19.9-22.95 mm (14.14 x 9.29 x 0.78-0.90 inches) |
| Trọng lượng | : Starting at 1.8 kg (3.97 lbs) |
| Màu sắc | : Luna Grey |
| Chất liệu | : PC + ABS (Top), PC + ABS (Bottom) |
| Bảo hành | : Bảo hành 2 năm |
| Mô tả khác | : Keyboard : White Backlit, English |




