Mô tả
| Bộ VXL | : AMD Ryzen AI 5 340 2.0GHz-16Mb |
| Bộ nhớ RAM | : 16Gb (onboard) LPDDR5x 7500 |
| Ổ cứng | : 512Gb SSD |
| Card màn hình | : VGA onboard – AMD Radeon 840M Graphics |
| Kích thước màn hình | : 16 inch WUXGA |
| Cổng giao tiếp | : 1 USB Type-A 10Gbps signaling rate; 1 USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 HDMI-out 2.1; 1 headphone/microphone combo; 2 USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.1, DisplayPort™ 2.1, HP Sleep and Charge) |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 |
| Kích thước | : 35.77 x 25.48 x 1.79 cm |
| Màu sắc | : Bạc |
| Chất liệu | : Vỏ nhôm |
| Bộ xử lý | |
| Công nghệ CPU | : AMD Ryzen AI 5 |
| Mã CPU | : 340 |
| Tốc độ CPU | : 2.0GHz |
| Tần số turbo tối đa | : Up to 4.8GHz |
| Số lõi CPU | : 6 |
| Số luồng | : 12 |
| Bộ nhớ đệm | : 16MB |
| Số lõi AI | : |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | : 16GB (Onboard) |
| Loại RAM | : LPDDR5x |
| Tốc độ Bus RAM | : 7500 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | : Hãng chưa công bố |
| Khe cắm RAM | : Hãng không công bố |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | : 512GB |
| Loại ổ cứng | : SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | : M.2 NVMe PCIe |
| Khe cắm ổ cứng | : Không |
| Card màn hình | |
| Card đồ họa | : AMD Radeon™ 840M Graphics |
| Card tích hợp | : VGA onboard |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | : Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) | : MediaTek Wi-Fi 6E MT7922 (2×2) and Bluetooth® 5.3 wireless card |
| Cổng giao tiếp | : 1 USB Type-A 10Gbps signaling rate; 1 USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 HDMI-out 2.1; 1 headphone/microphone combo; 2 USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.1, DisplayPort™ 2.1, HP Sleep and Charge) |
| Tính năng | |
| Webcam | : Có |
| Đèn bàn phím | : Có |
| Tính năng đặc biệt | : Supports battery fast charge: approximately 50% in 30 minutes |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | : 3 Cell Int (59.16Wh) |
| Kích thước | : 35.77 x 25.48 x 1.79 cm |
| Trọng lượng | : 1.79 kg |
| Màu sắc | : Bạc |
| Chất liệu | : Vỏ nhôm |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | : 16 inch WUXGA |
| Độ phân giải | : WUXGA (1920×1200) |
| Tần số quét | : Hãng không công bố |
| Công nghệ màn hình | : 16 inch diagonal, 2K (1920 x 1200), touch, IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB |
| Màn hình cảm ứng | : Không |




