Mô tả
| Bộ VXL | : Ultra 5 235U 2.0GHz |
| Bộ nhớ RAM | : 16Gb DDR5 5200 |
| Ổ cứng | : 512Gb SSD |
| Card màn hình | : VGA onboard – Intel Iris Xe Graphics |
| Kích thước màn hình | : 14.0inch Full HD+ |
| Cổng giao tiếp | : 1 Global headset port 1 HDMI 2.1 (TMDS) port 1 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-A port 1 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-A port with PowerShare 1 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® port with DisplayPort™ Alt mode/Power Delivery 1 Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) port with Power Delivery 3.1 & DisplayPort™ 2.1 Alt Mode/USB Type-C®/USB4/Power Delivery 1 RJ45 (1 Gbps) Ethernet port 1 power-adapter port 1 Optional Contacted Smart Card Reader (only available with Core™ Ultra 200U Series – coming soon) |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Pro |
| Kích thước | : Dimensions & Weight Height (rear): 0.80 in. (20.37 mm) Height (front): 0.74 in. (18.89 mm) Width: 12.35 in. (313.70 mm) Depth: 8.87 in. (225.30 mm) |
| Màu sắc | : Platinium Silve |
| Chất liệu | : Vỏ nhựa |
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | : Ultra 5 |
| Công nghệ CPU | : Arrow Lake |
| Mã CPU | : 235U |
| Tốc độ CPU | : 2.0 GHz |
| Tần số turbo tối đa | : Up to 4.9 GHz |
| Số lõi CPU | : 12 Cores |
| Số luồng | : 14 Threads |
| Bộ nhớ đệm | : 12 MB Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | : 16Gb |
| Loại RAM | : DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | : 5200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | : 32Gb |
| Khe cắm RAM | : 2 khe ram |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | : 512GB |
| Loại ổ cứng | : SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | : M.2 NVMe PCIe 2230 |
| Khe cắm ổ cứng | : Không |
| Card màn hình | |
| Card đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Card tích hợp | : VGA onboard |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | : 14.0inch Full HD+ |
| Độ phân giải | : WUXGA (1920×1200) |
| Tần số quét | : Hãng không công bố |
| Công nghệ màn hình | : IPS LCD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | : Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) | : Intel(R) Wi-Fi 6 AX211, 2×2, 802.11ax, Bluetooth Wireless Card |
| Cổng giao tiếp | : 1 Global headset port 1 HDMI 2.1 (TMDS) port 1 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-A port 1 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-A port with PowerShare 1 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® port with DisplayPort™ Alt mode/Power Delivery 1 Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) port with Power Delivery 3.1 & DisplayPort™ 2.1 Alt Mode/USB Type-C®/USB4/Power Delivery 1 RJ45 (1 Gbps) Ethernet port 1 power-adapter port 1 Optional Contacted Smart Card Reader (only available with Core™ Ultra 200U Series – coming soon) |
| Tính năng | |
| Webcam | : Có |
| Đèn bàn phím | : Không |
| Tính năng đặc biệt | : Không |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Pro |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | : 3-cell, 45 Wh, ExpressCharge™ Capable, ExpressCharge™ Boost Capable |
| Kích thước | : Dimensions & Weight Height (rear): 0.80 in. (20.37 mm) Height (front): 0.74 in. (18.89 mm) Width: 12.35 in. (313.70 mm) Depth: 8.87 in. (225.30 mm) |
| Trọng lượng | : Weight (minimum): 2.99 lb (1.35 kg) |
| Màu sắc | : Platinium Silve |
| Chất liệu | : Vỏ nhựa |
| Bảo hành | : Bảo hành 1 năm |




