Mô tả
| Bộ VXL | : Core 5 210H 2.2GHz |
| Bộ nhớ RAM | : 16Gb (2x8Gb) DDR5 5600 |
| Ổ cứng | : 512Gb SSD |
| Card màn hình | : VGA Nvidia – Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6 |
| Kích thước màn hình | : 16.0inch QHD+ |
| Cổng giao tiếp | : 2 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) ports 1 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® port with DisplayPort™ 1.4a ports 1 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® port with Power Delivery 1 HDMI 2.1 port with Discrete Graphics Controller Direct Output 1 universal audio jack (RCA, 3.5 mm) 1 RJ45 Ethernet port, 1GbE 1 power-adapter port |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home + Office Home 2024 |
| Kích thước | : Height (rear): 0.60 in. (15.20 mm) Height (peak): 0.89 in. (22.70 mm) Height (front): 0.73 in. (18.61 mm) Width: 14.05 in. (356.98 mm) Depth: 10.45 in. (265.43 mm) |
| Màu sắc | : Silver |
| Chất liệu | : Vỏ nhôm |
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | : Core 5 |
| Công nghệ CPU | : Core i5 Raptor Lake |
| Mã CPU | : 210H |
| Tốc độ CPU | : 2.2 GHz |
| Tần số turbo tối đa | : Up to 4.8 GHz |
| Số lõi CPU | : 8 Cores |
| Số luồng | : 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | : 12Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | : 16Gb (2x8Gb) |
| Loại RAM | : DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | : 5600 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | : 32Gb |
| Khe cắm RAM | : Hãng không công bố |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | : 512GB |
| Loại ổ cứng | : SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | : M.2 NVMe PCIe |
| Khe cắm ổ cứng | : 1 khay M2 |
| Card màn hình | |
| Card đồ họa | : Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6 |
| Card tích hợp | : VGA Nvidia |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | : 16.0inch QHD+ |
| Độ phân giải | : WQXGA (2560×1600) |
| Tần số quét | : 120Hz |
| Công nghệ màn hình | : 300 nits |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | : Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) | : MediaTek Wi-Fi 7 MT7925, 2×2, 802.11be, MU-MIMO, Bluetooth® wireless card |
| Cổng giao tiếp | : 2 USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) ports 1 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® port with DisplayPort™ 1.4a ports 1 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® port with Power Delivery 1 HDMI 2.1 port with Discrete Graphics Controller Direct Output 1 universal audio jack (RCA, 3.5 mm) 1 RJ45 Ethernet port, 1GbE 1 power-adapter port |
| Tính năng | |
| Webcam | : Có |
| Đèn bàn phím | : Không |
| Tính năng đặc biệt | : Không |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home + Office Home 2024 |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | : 4-Cell Battery, 64WHr (Integrated) |
| Kích thước | : Height (rear): 0.60 in. (15.20 mm) Height (peak): 0.89 in. (22.70 mm) Height (front): 0.73 in. (18.61 mm) Width: 14.05 in. (356.98 mm) Depth: 10.45 in. (265.43 mm) |
| Trọng lượng | : Starting weight: 5.49 lb (2.49 kg) Maximum weight: 5.68 lb (2.57 kg) 130W power adapter: 1.15 lb (0.52 kg) 180W power adapter: 1.25 lb (0.58 kg) |
| Màu sắc | : Silver |
| Chất liệu | : Vỏ nhôm |
| Bảo hành | : Bảo hành 1 năm |




