Mô tả
| Bộ VXL | : Core 7 150U 1.7GHz |
| Bộ nhớ RAM | : 16Gb (2x8Gb) DDR5 5200 |
| Ổ cứng | : 1TB SSD |
| Card màn hình | : VGA onboard – Intel UHD Graphics |
| Kích thước màn hình | : 16.0inch WUXGA Touch |
| Cổng giao tiếp | : 1 HDMI 1.4 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 (10Gbps) Type-C with Power Delivery 3.2 (10Gbps) & DisplayPort 1.4 1 Headset jack 1 Power Jack 1 Wedged-shaped lock slot |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home + Office Home 2024 |
| Kích thước | : Height: 0.64 in. – 0.78 in. (16.74 mm – 19.90 mm) Width: 14.05 in. (357.30 mm) Depth: 9.87 in. (250.60 mm) |
| Màu sắc | : Black |
| Chất liệu | : Vỏ nhựa |
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | : Core 7 |
| Công nghệ CPU | : Core 7 Raptor Lake |
| Mã CPU | : 150U |
| Tốc độ CPU | : 1.8 GHz |
| Tần số turbo tối đa | : Up to 5.4 GHz |
| Số lõi CPU | : 10 Cores |
| Số luồng | : 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | : 12Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | : 16Gb (2x8Gb) |
| Loại RAM | : DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | : 5200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | : 32Gb |
| Khe cắm RAM | : 2 khe ram |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | : 1TB |
| Loại ổ cứng | : SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | : M.2 NVMe PCIe |
| Khe cắm ổ cứng | : 1 khay M2 |
| Card màn hình | |
| Card đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Card tích hợp | : VGA onboard |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | : 16.0inch WUXGA Touch |
| Độ phân giải | : WUXGA (1920×1200) |
| Tần số quét | : 60HZ |
| Công nghệ màn hình | : 250 nits |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | : Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) | : Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2×2, 802.11ax, MU-MIMO, Bluetooth® wireless card |
| Cổng giao tiếp | : 1 HDMI 1.4 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 (10Gbps) Type-C with Power Delivery 3.2 (10Gbps) & DisplayPort 1.4 1 Headset jack 1 Power Jack 1 Wedged-shaped lock slot |
| Tính năng | |
| Webcam | : Có |
| Đèn bàn phím | : Có |
| Tính năng đặc biệt | : Nhận dạng vân tay |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home + Office Home 2024 |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | : 4 cell – 54Whr |
| Kích thước | : Height: 0.64 in. – 0.78 in. (16.74 mm – 19.90 mm) Width: 14.05 in. (357.30 mm) Depth: 9.87 in. (250.60 mm) |
| Trọng lượng | : Starting Weight: 4.37 lb (1.98 kg) |
| Màu sắc | : Black |
| Chất liệu | : Vỏ nhựa |
| Bảo hành | : Bảo hành 1 năm |




