Mô tả
| Bộ VXL | : AMD Ryzen AI 7 445 2.0GHz-14Mb |
| Bộ nhớ RAM | : 32Gb (onboard) LPDDR5x |
| Ổ cứng | : 1TB SSD |
| Card màn hình | : VGA AMD – AMD Radeon Graphics |
| Kích thước màn hình | : 14.0inch OLED |
| Cổng giao tiếp | : 1x USB 3.2 Thế hệ 1 Loại A (tốc độ truyền dữ liệu lên tới 5Gbps) 1x USB 4.0 Thế hệ 3 Loại C hỗ trợ màn hình / power delivery (tốc độ truyền dữ liệu lên tới 40Gbps) 1x USB 3.2 Thế hệ 2 Loại C hỗ trợ màn hình / power delivery (tốc độ truyền dữ liệu lên tới 10Gbps) 1x HDMI 2.1 TMDS 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 year |
| Kích thước | : 31.24 x 22.01 x 1.49 ~ 1.49 cm |
| Màu sắc | : Black |
| Chất liệu | : Vỏ nhôm |
| Bộ xử lý | |
| Công nghệ CPU | : AMD Ryzen AI 7 |
| Mã CPU | : 445 |
| Tốc độ CPU | : 2.0GHz |
| Tần số turbo tối đa | : Up to 4.6GHz |
| Số lõi CPU | : 6 |
| Số luồng | : 12 |
| Bộ nhớ đệm | : 14MB |
| Số lõi AI | : |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | : 32GB (Onboard) |
| Loại RAM | : LPDDR5x |
| Hỗ trợ RAM tối đa | : 32GB |
| Khe cắm RAM | : Không hỗ trợ |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | : 1TB |
| Loại ổ cứng | : SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | : M.2 NVMe PCIe 2280 |
| Khe cắm ổ cứng | : Không |
| Card màn hình | |
| Card đồ họa | : AMD Radeon Graphics |
| Card tích hợp | : VGA AMD |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | : 14.0inch OLED |
| Độ phân giải | : WUXGA (1920×1200) |
| Tần số quét | : 60HZ |
| Công nghệ màn hình | : OLED, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600, SGS Eye Care |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | : Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) | : Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 2×2 + Bluetooth® 5.3 Wireless Card (Bluetooth® version may change with OS version different) |
| Cổng giao tiếp | : 1x USB 3.2 Thế hệ 1 Loại A (tốc độ truyền dữ liệu lên tới 5Gbps) 1x USB 4.0 Thế hệ 3 Loại C hỗ trợ màn hình / power delivery (tốc độ truyền dữ liệu lên tới 40Gbps) 1x USB 3.2 Thế hệ 2 Loại C hỗ trợ màn hình / power delivery (tốc độ truyền dữ liệu lên tới 10Gbps) 1x HDMI 2.1 TMDS 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Tính năng | |
| Webcam | : FHD camera với chức năng IR (hỗ trợ Windows Hello) và nắp che bảo mật |
| Đèn bàn phím | : Backlit Chiclet Keyboard Single Light |
| Tính năng đặc biệt | : Chuẩn độ bền quân đội Mỹ MIL-STD 810H, Copilot key, Smart Amp Technology |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 year |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | : 75WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Kích thước | : 31.24 x 22.01 x 1.49 ~ 1.49 cm |
| Trọng lượng | : 1.2kg |
| Màu sắc | : Black |
| Chất liệu | : Vỏ nhôm |
| Phụ kiện | : Túi |




