Mô tả
| Bộ VXL | : Ryzen 5 7530U 2.0Ghz |
| Bộ nhớ RAM | : 16Gb (8Gb onboard + 1 khe rời) DDR4 3200 |
| Ổ cứng | : 512Gb SSD |
| Card màn hình | : VGA AMD – AMD Radeon Graphics |
| Kích thước màn hình | : 14.0inch 2.8K |
| Cổng giao tiếp | : 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A 2x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1x HDMI 2.1 TMDS 1x 3.5mm Combo Audio Jack Micro SD card reader |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home |
| Kích thước | : 313.6 x 220.6 x 16.9 mm |
| Màu sắc | : Black |
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | : Ryzen 5 |
| Công nghệ CPU | : AMD Ryzen 5 |
| Mã CPU | : 7530U |
| Tốc độ CPU | : 2.0 GHz |
| Tần số turbo tối đa | : Up to 4.5 GHz |
| Số lõi CPU | : 6 |
| Số luồng | : 12 |
| Bộ nhớ đệm | : 16Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | : 16Gb (8Gb onboard + 1 khe rời) |
| Loại RAM | : DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | : 3200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | : |
| Khe cắm RAM | : 1 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | : 512GB |
| Loại ổ cứng | : SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | : M.2 NVMe PCIe 2280 |
| Khe ổ cứng mở rộng | : Không |
| Card đồ họa | : AMD Radeon Graphics |
| Card tích hợp | : VGA AMD |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | : 14.0inch 2.8K |
| Độ phân giải | : 2.8K (2880×1800) |
| Tần số quét | : 90Hz |
| Công nghệ màn hình | : OLED |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | : Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth 5 |
| Thông số (Lan/Wireless) | : |
| Cổng giao tiếp | : 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A 2x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1x HDMI 2.1 TMDS 1x 3.5mm Combo Audio Jack Micro SD card reader |
| Tính năng | |
| Webcam | : Camera HD 720p với màn trập riêng tư |
| Đèn bàn phím | : Có |
| Tính năng đặc biệt | : Đang cập nhật |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | : 75WHrs, 2S2P, 4-cell Li-ion |
| Kích thước | : 313.6 x 220.6 x 16.9 mm |
| Trọng lượng | : 1.35 kg |
| Màu sắc | : Black |
| Chất liệu | : Vỏ nhôm |
| Phụ kiện | : Túi Sleeve |




