Mô tả
| Bộ VXL | : Apple M3 8 Core CPU |
| Bộ nhớ RAM | : 16GB |
| Ổ cứng | : 1TB SSD |
| Card màn hình | : VGA Apple – 10 core GPU |
| Kích thước màn hình | : 14.2Inch |
| Cổng giao tiếp | : Khe thẻ nhớ SDXC Cổng HDMI Jack cắm tai nghe 3,5 mm Cổng MagSafe 3 Hai cổng Thunderbolt / USB 4 hỗ trợ Sạc, DisplayPort, Thunderbolt 3 (lên đến 40Gb/s), USB 4 (lên đến 40Gb/s) |
| Hệ điều hành | : Mac OS |
| Kích thước | : 1.55 x 31.26 x 22.12cm |
| Màu sắc | : Silver |
| Công nghệ âm thanh | : Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực Âm thanh stereo rộng Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp Âm Thanh Không Gian với khả năng theo dõi chuyển động đầu chủ động khi sử dụng AirPods (thế hệ thứ 3), AirPods Pro và AirPods Max Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio và tính năng điều hướng chùm sóng Jack cắm tai nghe 3,5 mm có hỗ trợ nâng cao cho tai nghe trở kháng cao Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh |
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | : Apple M3 |
| Công nghệ CPU | : |
| Mã CPU | : M3 |
| Tốc độ CPU | : 100GB/s |
| Tần số turbo tối đa | : |
| Số lõi CPU | : 8 Core |
| Số lõi AI | : 16 Cores |
| Bộ nhớ đệm | : |
| Bộ nhớ RAM | : 16GB |
| Hỗ trợ RAM tối đa | : Hãng không công bố |
| Khe cắm RAM | : Có 1 Khe ram |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | : 1TB |
| Loại ổ cứng | : SSD |
| Khe ổ cứng mở rộng | : Hãng không công bố |
| Card đồ họa | : 10-core GPU |
| Card tích hợp | : VGA Apple |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | : 14.2Inch |
| Độ phân giải | : 3024×1964 |
| Tần số quét | : 120Hz |
| Công nghệ màn hình | : ProMotion Độ sáng XDR: toàn màn hình 1000 nits, cao nhất 1600 nits (chỉ nội dung HDR) Độ sáng SDR: 600 nits Wide color (P3) True Tone Technology 1 tỷ màu |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | : Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
| Cổng giao tiếp | : Khe thẻ nhớ SDXC Cổng HDMI Jack cắm tai nghe 3,5 mm Cổng MagSafe 3 Hai cổng Thunderbolt / USB 4 hỗ trợ Sạc, DisplayPort, Thunderbolt 3 (lên đến 40Gb/s), USB 4 (lên đến 40Gb/s) |
| Tính năng | |
| Webcam | : Có |
| Đèn bàn phím | : Có |
| Tính năng đặc biệt | : Touch ID |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | : Mac OS |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | : Lên đến 22 giờ phát lại phim trên ứng dụng Apple TV Lên đến 15 giờ lướt web không dây Pin lithium-polymer 70wh |
| Kích thước | : 1.55 x 31.26 x 22.12cm |
| Trọng lượng | : 1.55Kg |
| Màu sắc | : Silver |




