Mô tả
| Kết nối | : Không dây |
| Kiểu dáng | : Ambidextrous (Đối xứng hai bên) |
| Chuẩn kết nối | : Bluetooth/Wireless |
| Màu sắc | : Trắng |
| Đèn Led | : Không LED |
| DPI | : 100 – 25.600 dpi |
| Switch | : LightForce lai giữa quang học và cơ học độ bền cao |
| Thời gian pin | : Chuyển động liên tục trên 300 giờ với LIGHTSPEED không dây, trên 600 giờ với Bluetooth |
| Trọng lượng | : 86g |
| Mô tả khác | : Các phím switch lai quang-cơ LIGHTFORCE SWITCHES Công nghệ không dây LIGHTSPEED Lên tới 5 cấu hình bộ nhớ tích hợp Chân PTFE (PTFE Feet) Thời lượng pin – Thời gian sử dụng pin có thể thay đổi tùy theo người dùng và điều kiện sử dụng máy tính |
| Bàn phím cơ | |
| Kiểu dáng | : Ambidextrous (Đối xứng hai bên) |
| Chuẩn kết nối | : Bluetooth/Wireless |
| Đèn Led | : Không LED |
| Chuột gaming | |
| Kết nối | : Không dây |
| DPI | : 100 – 25.600 dpi |
| Switch | : LightForce lai giữa quang học và cơ học độ bền cao |
| Thông tin chung | |
| Thời gian pin | : Chuyển động liên tục trên 300 giờ với LIGHTSPEED không dây, trên 600 giờ với Bluetooth |
| Thông tin khác | |
| Màu sắc | : Trắng |
| Trọng lượng | : 86g |
| Chất liệu | : ABS |
| Mô tả khác | : Các phím switch lai quang-cơ LIGHTFORCE SWITCHES Công nghệ không dây LIGHTSPEED Lên tới 5 cấu hình bộ nhớ tích hợp Chân PTFE (PTFE Feet) Thời lượng pin – Thời gian sử dụng pin có thể thay đổi tùy theo người dùng và điều kiện sử dụng máy tính |




