Mô tả
| CAMERA | |
|---|---|
| Image Sensor | 1/3“ |
| Resolution | 4 MP (2560 × 1440) |
| Lens | F/NO: 1.61; Tiêu cự: 3.18 mm |
| Night Vision | 850 nm IR LED tối đa 98 ft (30m) |
| MẠNG | |
|---|---|
| Bảo mật | Mã hóa AES 128 bit với SSL / TLS |
| Tốc Độ Không Dây | 11Mbps(802.11b) 54Mbps(802.11g) 150Mbps(802.11n) |
| Tần Số | 2.4 GHz |
| Bảo Mật Không Dây | WPA/WPA2-PSK |
| ACTIVITY NOTIFICATIONS | |
|---|---|
| Input Trigger | phát hiện chuyển động |
| Output Notification | Gửi thông báo |
| VIDEO | |
|---|---|
| Video Compression | H.264 |
| Frame Rate | 15fps |
| Video Streaming | 4MP |
| SYSTEM | |
|---|---|
| Regulatory Certification | CE, NCC |
| System Requirements | iOS 10+, Android 5.0+ |
| ENVIRONMENT | |
|---|---|
| Operating Temperature | -20°C~45°C (-4°F~113°F) |
| Storage Temperature | -20°C~60°C (-4°F~140°F) |
| Operating Humidity | 10%~90%RH không ngưng tụ |
| Storage Humidity | 0%~90%RH không ngưng tụ |
| POWER | |
|---|---|
| Camera input | 3 Meter Power Cable |
| PACKAGE CONTENTS | |
|---|---|
| Package Contents | Tapo C320WS Bộ chuyển đổi nguồn Gắn mẫu Neo và vít Seal chống thấm Cáp chống thấm đi kèm Hướng dẫn khởi động nhanh |
| HARDWARE | |
|---|---|
| Button | Nút Reset |
| Indicator LED | Hệ thống LED, 2 × LED ánh sáng trắng |
| Adapter Input | 100-240VAC, 50/60Hz, 0.3A |
| Adapter Output | 9.0V/0.6A (Nguồn DC) |
| Dimensions (W x D x H) | 5.6 x 4.1 x 2.5 in. (142.3 x 103.4 x 64.3 mm) |
| AUDIO | |
|---|---|
| Audio Communication | âm thanh 2 chiều |
| Audio Input & Output: | tích hợp micro và loa |




