Mô tả
| CAMERA | |
|---|---|
| Image Sensor | 1/3” |
| Resolution | 1080p Full HD(1920 x 1080 px) |
| Night Vision | 850 nm IR LED lên tới 98 ft/30m |
| View Range | chiều ngang 360° và 130° chiều dọc |
| MẠNG | |
|---|---|
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.11b/g/n, 2.4 GHz |
| Bảo mật | Mã hóa AES 128 bit với SSL/TLS |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, DNS, HTTPS, TCP, UDP |
| Tần Số | 2.4 GHz |
| Bảo Mật Không Dây | WPA/WPA2-PSK |
| ACTIVITY NOTIFICATIONS | |
|---|---|
| Input Trigger | Phát hiện chuyển động, phát hiện người |
| Output Notification | Thông báo, Ảnh chụp nhanh (Tapo Care), Clips (Tapo Care). |
| VIDEO | |
|---|---|
| Video Compression | H.264 |
| Frame Rate | 15 fps |
| Video Streaming | 1080p |
| ENVIRONMENT | |
|---|---|
| Operating Temperature | -30℃~60℃(-22°F ~140 °F ) |
| Storage Temperature | -40℃~60℃ (-40°F~140°F) |
| Operating Humidity | 10%~90%RH, không ngưng tụ |
| Storage Humidity | 5%~90%RH, không ngưng tụ |
| PACKAGE CONTENTS | |
|---|---|
| Package Contents | Camera Tapo C500 Bộ đổi nguồn DC Neo và vít Gắn mẫu Seal chống thấm nước Hướng dẫn nhanh |
| HARDWARE | |
|---|---|
| Button | nút RESET |
| Indicator LED | LED hệ thống |
| Adapter Input | 100-240V, 50/60Hz |
| Adapter Output | 12.0V/1.0A |
| Dimensions (W x D x H) | 4.9 x 4.8 x 3.5 in. (123.8 x 123 x 90 mm) |
| AUDIO | |
|---|---|
| Audio Communication | âm thanh 2 chiều |
| Audio Input & Output | tích hợp micro và loa |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS, RCM |




