Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tốc độ | : |
DL: 150Mbps UL: 50Mbps
|
| Dải tần số (Băng tần) | : |
2,4 GHz
|
| Button (nút) | : |
Bật / tắt nguồn; WPS
|
| Công suất | : |
2.4GHz: lên đến 20dBm
|
| Thời gian chờ | : |
lên đến 100 giờ
|
| Thời gian hoạt động | : |
lên đến 10 giờ (tùy mạng)
|
| Other Supports | : |
Auto-APN Tự động quay số SMS Chuyển vùng (Gửi / Nhận / Xóa) Danh bạ USSD Dữ liệu bị giới hạn Quản lý mã PIN Tiết kiệm năng lượng
|
| Pin | : |
Loại: Li (có thể sạc lại) Công suất: 3.8V, 2100 mAh, 7.98Wh
|
| Bảo hành | : |
36 tháng
|
| Hãng sản xuất | : |
Tenda
|




