Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Giao tiếp | : |
Cổng Ethernet 1*10/100Mbps
|
| Mã hóa | : |
Hỗ trợ bảo mật 128-bit AES
|
| Điện năng tiêu thụ | : |
Tối đa: 4.60W (220V/50Hz) Bình thường: 4.26W (220V/50Hz) Chờ: 0.88W (220V/50Hz)
|
| Button (nút) | : |
Nút Pair
|
| Đèn LED báo hiệu | : |
PWR, PLC, ETH
|
| Hệ điều hành hỗ trợ | : |
Windows 8/7/Vista/XP/2000, Mac, Linux
|
| Standard (Chuẩn kết nối) | : |
HomePlug AV, IEEE802.3, IEEE802.3u
|
| Kích thước | : |
65 × 52 × 28.5mm
|
| Bảo hành | : |
24 tháng
|
| Hãng sản xuất | : |
TP-Link
|




