Mô tả
| Loại máy in | : Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | : In |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Khổ giấy chi tiết | : A6; A5; A4;Letter; No.10 Env;C5 Env; DLEnv; B5(JIS); 105 x 148.5 to 215.9 x 297mm |
| Tốc độ in | : 20 trang A4/ phút |
| Bộ nhớ | : 32Mb |
| In đảo mặt | : Không |
| Khay nạp bản gốc tự động (ADF) | : Không |
| Độ phân giải | : 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | : USB |
| Dùng mực | : Sử dụng mực HP W1103A, W1103A, Trống W1104A. |
| Mô tả khác | : Khay nạp giấy: 150 tờ; khay chứa giấy đã in: 100 tờ |
| Kích thước | : 360 mm x 280 mm x 210 mm |
| Trọng lượng | : 6,95 Kg |
| Xuất xứ | : Chính hãng |
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | : Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | : In |
| Khổ giấy chi tiết | : A6; A5; A4;Letter; No.10 Env;C5 Env; DLEnv; B5(JIS); 105 x 148.5 to 215.9 x 297mm |
| Khổ giấy | : A4/A5 |
| Bộ nhớ | : 32Mb |
| Tốc độ in | : 20 trang A4/ phút |
| In đảo mặt | : Không |
| Khay nạp bản gốc tự động (ADF) | : Không |
| Độ phân giải | : 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | : USB |
| Dùng mực | : Sử dụng mực HP W1103A, W1103A, Trống W1104A. |
| Mô tả khác | : Khay nạp giấy: 150 tờ; khay chứa giấy đã in: 100 tờ |
| Kích thước | : 360 mm x 280 mm x 210 mm |
| Trọng lượng | : 6,95 Kg |
| Xuất xứ | : Chính hãng |




