Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Công nghệ | : |
Công nghệ Ethernet thân thiện với môi trường tiết kiệm năng lượng
|
| Giao tiếp | : |
16 cổng 10/100/1000Mbps, tự động thỏa thuận, tự động MDI/MDIX
|
| Điện năng tiêu thụ | : |
Tối đa: 10.0W
|
| Nhiệt độ hoạt động | : |
0°C ~ 40°C
|
| MAC Address Table | : |
8K
|
| Other Supports | : |
Hỗ trợ MDI/MDIX tự động; Hỗ trợ tính năng 802.1p/DSCP QoS và IGMP Snooping
|
| Đèn LED báo hiệu | : |
Hệ thống nguồn; Các chỉ báo Link/Act trên mỗi cổng được tích hợp vào mỗi cổng RJ-45
|
| Chất liệu | : |
Vỏ thép, thiết kế để bàn hoặc treo tường
|
| Standard (Chuẩn kết nối) | : |
IEEE 802.3i /802.3u /802.3ab /802.3x /802.1p
|
| Kích thước | : |
286 x 111.7 x 25.4 mm (R x D x C)
|
| Bảo hành | : |
36 tháng
|
| Hãng sản xuất | : |
TP-LINK
|




