Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Giao tiếp | : |
1 cổng LAN 10/100Mbps, 1 Cổng LAN/WAN 10/100Mbps, 1 Khe Cắm Thẻ Micro SIM
|
| Tốc độ | : |
300 Mbps
|
| Dải tần số (Băng tần) | : |
2.4 GHz
|
| Management DHCP | : |
Server, DHCP Client List, Address Reservation
|
| Button (nút) | : |
Nút WPS/Reset
|
| Nguồn | : |
9V / 0,85A
|
| Công suất | : |
< 20 dBm (2.4 GHz)
|
| Bảo mật không dây | : |
64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK encryptions
|
| Giao thức mạng | : |
IPv4, IPv6
|
| Bảo mật | : |
IPv4 SPI Firewall, IP and MAC Address Binding
|
| Standard (Chuẩn kết nối) | : |
IEEE 802.11b/g/n
|
| Kích thước | : |
154 x 114 x 36 mm
|




